CameraLore
So sánh song song

Canon PowerShot D20
vs Canon PowerShot D30

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
PowerShot D20
28 mm²
PowerShot D30
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PowerShot D20 và PowerShot D30 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PowerShot D20Số liệuPowerShot D30
12,1 MPPixel hiệu quả12,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,53 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,35 µm²Vùng pixel2,35 µm²
42,52 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,52 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.920 × 1.080
228 gcân nặng218 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion NB-6L battery Pin Li-ionPinBattery Pack NB-6L/NB-6LH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PowerShot D20 và PowerShot D30 có cùng vùng cảm biến. PowerShot D30 có thân máy nhẹ hơn. PowerShot D20 và PowerShot D30 có cùng độ phân giải hiệu quả. PowerShot D30 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PowerShot D20

Được phát hành dưới dạng 2012, PowerShot D20 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 228 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PowerShot D30

Được phát hành dưới dạng 2014, PowerShot D30 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 218 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau