CameraLore
So sánh song song

Canon PowerShot A5
vs Canon PowerShot A50

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

17 mm²
PowerShot A5
17 mm²
PowerShot A50
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PowerShot A5 và PowerShot A50 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PowerShot A5Số liệuPowerShot A50
0,7 MPPixel hiệu quả1,2 MP
4,8 × 3,6cảm biến4,8 × 3,6
4,97 µmKhoảng cách điểm ảnh3,79 µm
24,69 µm²Vùng pixel14,4 µm²
4,05 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,94 MP/cm²
7,21Hệ số crop7,21
—Video tối đa—
240 gcân nặng290 g
Compact FlashLưu trữCompact Flash
Canon NiMHPinCanon NiMH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PowerShot A5 và PowerShot A50 có cùng vùng cảm biến. PowerShot A5 có thân máy nhẹ hơn. PowerShot A50 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PowerShot A50 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PowerShot A5

Được phát hành dưới dạng 1998, PowerShot A5 có diện tích cảm biến khoảng 17 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,7 MP và thân máy 240 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PowerShot A50

Được phát hành dưới dạng 1999, PowerShot A50 có diện tích cảm biến khoảng 17 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,2 MP và thân máy 290 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau