CameraLore
So sánh song song

Canon PowerShot A40
vs Canon PowerShot A75

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
PowerShot A40
21 mm²
PowerShot A75
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PowerShot A40 và PowerShot A75 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PowerShot A40Số liệuPowerShot A75
1,9 MPPixel hiệu quả3,1 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
3,35 µmKhoảng cách điểm ảnh2,62 µm
11,22 µm²Vùng pixel6,88 µm²
8,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh14,54 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
250 gcân nặng200 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PowerShot A40 và PowerShot A75 có cùng vùng cảm biến. PowerShot A75 có thân máy nhẹ hơn. PowerShot A75 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PowerShot A75 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PowerShot A40

Được phát hành dưới dạng 2002, PowerShot A40 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 250 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PowerShot A75

Được phát hành dưới dạng 2004, PowerShot A75 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau