CameraLore
So sánh song song

Canon EOS R1
vs Leica SL3

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

864 mm²
EOS R1
864 mm²
SL3
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS R1 và SL3 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS R1Số liệuSL3
24,2 MPPixel hiệu quả60,3 MP
36 × 24cảm biến36 × 24
5,98 µmKhoảng cách điểm ảnh3,79 µm
35,7 µm²Vùng pixel14,33 µm²
2,8 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,98 MP/cm²
1Hệ số crop1
6.000 × 3.164Video tối đa8.192 × 4.320
1.115 gcân nặng769 g
CFexpress Type B (CFexpress 2.0)Lưu trữSD/SDHC/SDXC (UHS-II), CFexpress Type B
LP-E19 Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinBP-SCL6 Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS R1 và SL3 có cùng vùng cảm biến. SL3 có thân máy nhẹ hơn. SL3 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS R1 và SL3 đều được phát hành trong 2024. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS R1

Được phát hành dưới dạng 2024, EOS R1 có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 1.115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn SL3

Được phát hành dưới dạng 2024, SL3 có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 60,3 MP và thân máy 769 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau