CameraLore
So sánh song song

Canon EOS M3
vs Canon EOS Rebel SL1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS M3
332 mm²
EOS Rebel SL1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS M3 và EOS Rebel SL1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS M3Số liệuEOS Rebel SL1
24,2 MPPixel hiệu quả18 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
3,71 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
13,73 µm²Vùng pixel18,46 µm²
7,28 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
366 gcân nặng407 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Li-ion Battery LP-E17 Pin Li-ionPinLithium-Ion LP-E12 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS M3 và EOS Rebel SL1 có cùng vùng cảm biến. EOS M3 có thân máy nhẹ hơn. EOS M3 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS M3 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS M3

Được phát hành dưới dạng 2015, EOS M3 có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 366 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS Rebel SL1

Được phát hành dưới dạng 2013, EOS Rebel SL1 có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 407 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau