CameraLore
So sánh song song

Canon EOS M
vs Nikon D7000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS M
368 mm²
D7000
Tỷ lệ diện tích
1,11:1
Sự khác biệt tuyệt đối
36 mm²
Sự khác biệt tương đối
10,8%

D7000 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS MSố liệuD7000
18 MPPixel hiệu quả16,2 MP
22,3 × 14,9cảm biến23,6 × 15,6
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,77 µm
18,46 µm²Vùng pixel22,73 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,4 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,53
—Video tối đa1.920 × 1.080
298 gcân nặng780 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Lithium-Ion LP-E12 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D7000 có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS M có thân máy nhẹ hơn. EOS M có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS M là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS M

Được phát hành dưới dạng 2012, EOS M có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 298 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D7000

Được phát hành dưới dạng 2010, D7000 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 780 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau