CameraLore
So sánh song song

Canon EOS D30
vs Nikon D100

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

343 mm²
EOS D30
367 mm²
D100
Tỷ lệ diện tích
1,07:1
Sự khác biệt tuyệt đối
25 mm²
Sự khác biệt tương đối
7,2%

D100 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS D30Số liệuD100
3,1 MPPixel hiệu quả6 MP
22,7 × 15,1cảm biến23,7 × 15,5
10,52 µmKhoảng cách điểm ảnh7,82 µm
110,57 µm²Vùng pixel61,22 µm²
0,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,63 MP/cm²
1,59Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
855 gcân nặng730 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinNikon EN-EL2 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D100 có diện tích cảm biến lớn hơn. D100 có thân máy nhẹ hơn. D100 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D100 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS D30

Được phát hành dưới dạng 2000, EOS D30 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D100

Được phát hành dưới dạng 2002, D100 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 730 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau