CameraLore
So sánh song song

Canon EOS D30
vs Canon EOS D60

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

343 mm²
EOS D30
343 mm²
EOS D60
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS D30 và EOS D60 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS D30Số liệuEOS D60
3,1 MPPixel hiệu quả6,3 MP
22,7 × 15,1cảm biến22,7 × 15,1
10,52 µmKhoảng cách điểm ảnh7,38 µm
110,57 µm²Vùng pixel54,41 µm²
0,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,84 MP/cm²
1,59Hệ số crop1,59
—Video tối đa—
855 gcân nặng855 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompact Flash (Type I or II)
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS D30 và EOS D60 có cùng vùng cảm biến. EOS D30 và EOS D60 có cùng trọng lượng thân máy. EOS D60 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS D60 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS D30

Được phát hành dưới dạng 2000, EOS D30 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS D60

Được phát hành dưới dạng 2002, EOS D60 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,3 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau