CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 850D
vs Canon EOS M50 II

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS 850D
332 mm²
EOS M50 II
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 850D và EOS M50 II có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 850DSố liệuEOS M50 II
24,1 MPPixel hiệu quả24,1 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
3,71 µmKhoảng cách điểm ảnh3,71 µm
13,79 µm²Vùng pixel13,79 µm²
7,25 MP/cm²Mật độ điểm ảnh7,25 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
3.840 × 2.160Video tối đa3.840 × 2.160
515 gcân nặng387 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
LP-E17 lithium-ion battery Pin Li-ionPinLP-E12 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 850D và EOS M50 II có cùng vùng cảm biến. EOS M50 II có thân máy nhẹ hơn. EOS 850D và EOS M50 II có cùng độ phân giải hiệu quả. EOS 850D và EOS M50 II đều được phát hành trong 2020. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 850D

Được phát hành dưới dạng 2020, EOS 850D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,1 MP và thân máy 515 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS M50 II

Được phát hành dưới dạng 2020, EOS M50 II có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,1 MP và thân máy 387 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau