CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 7D
vs Canon EOS M

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS 7D
332 mm²
EOS M
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 7D và EOS M có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 7DSố liệuEOS M
18 MPPixel hiệu quả18 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
18,46 µm²Vùng pixel18,46 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
1.920 × 1.080Video tối đa—
860 gcân nặng298 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion LP-E6 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion LP-E12 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 7D và EOS M có cùng vùng cảm biến. EOS M có thân máy nhẹ hơn. EOS 7D và EOS M có cùng độ phân giải hiệu quả. EOS M là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 7D

Được phát hành dưới dạng 2009, EOS 7D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 860 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS M

Được phát hành dưới dạng 2012, EOS M có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 298 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau