CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 6D
vs Nikon D4s

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

856 mm²
EOS 6D
860 mm²
D4s
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,6%

D4s có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 6DSố liệuD4s
20,2 MPPixel hiệu quả16,2 MP
35,8 × 23,9cảm biến36 × 23,9
6,51 µmKhoảng cách điểm ảnh7,29 µm
42,36 µm²Vùng pixel53,11 µm²
2,36 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,88 MP/cm²
1,01Hệ số crop1
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
770 gcân nặng1.350 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữXQD, Type I CompactFlash
Lithium-Ion LP-E6 rechargeable battery Pin Li-ionPinEN-EL18a rechargeable Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D4s có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 6D có thân máy nhẹ hơn. EOS 6D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D4s là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 6D

Được phát hành dưới dạng 2012, EOS 6D có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,2 MP và thân máy 770 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D4s

Được phát hành dưới dạng 2014, D4s có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 1.350 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau