CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 60Da
vs Canon EOS M10

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS 60Da
332 mm²
EOS M10
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 60Da và EOS M10 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 60DaSố liệuEOS M10
18 MPPixel hiệu quả18 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
18,46 µm²Vùng pixel18,46 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
—Video tối đa1.920 × 1.080
755 gcân nặng301 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion LP-E6 rechargeable battery Pin Li-ionPinLP-E12 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 60Da và EOS M10 có cùng vùng cảm biến. EOS M10 có thân máy nhẹ hơn. EOS 60Da và EOS M10 có cùng độ phân giải hiệu quả. EOS M10 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 60Da

Được phát hành dưới dạng 2012, EOS 60Da có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 755 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS M10

Được phát hành dưới dạng 2015, EOS M10 có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 301 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau