CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 40D
vs Canon EOS 500D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

329 mm²
EOS 40D
332 mm²
EOS 500D
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
4 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,1%

EOS 500D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 40DSố liệuEOS 500D
10,1 MPPixel hiệu quả15,1 MP
22,2 × 14,8cảm biến22,3 × 14,9
5,7 µmKhoảng cách điểm ảnh4,69 µm
32,53 µm²Vùng pixel22 µm²
3,07 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,54 MP/cm²
1,62Hệ số crop1,61
—Video tối đa—
822 gcân nặng520 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữSDHC, Secure Digital
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinLithium-Ion LP-E5 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 500D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 500D có thân máy nhẹ hơn. EOS 500D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 500D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 40D

Được phát hành dưới dạng 2007, EOS 40D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 822 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 500D

Được phát hành dưới dạng 2009, EOS 500D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 15,1 MP và thân máy 520 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau