CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 30D
vs Nikon D90

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

338 mm²
EOS 30D
373 mm²
D90
Tỷ lệ diện tích
1,1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
35 mm²
Sự khác biệt tương đối
10,5%

D90 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 30DSố liệuD90
8,19 MPPixel hiệu quả12,3 MP
22,5 × 15cảm biến23,6 × 15,8
6,42 µmKhoảng cách điểm ảnh5,51 µm
41,21 µm²Vùng pixel30,32 µm²
2,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,3 MP/cm²
1,6Hệ số crop1,52
—Video tối đa1.280 × 720
784 gcân nặng703 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữSD/SDHC
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinLithium-Ion EN-EL3e rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D90 có diện tích cảm biến lớn hơn. D90 có thân máy nhẹ hơn. D90 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D90 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 30D

Được phát hành dưới dạng 2006, EOS 30D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,19 MP và thân máy 784 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D90

Được phát hành dưới dạng 2008, D90 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 703 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau