CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 250D
vs Canon EOS 90D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS 250D
332 mm²
EOS 90D
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 250D và EOS 90D có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 250DSố liệuEOS 90D
24,1 MPPixel hiệu quả32,5 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
3,71 µmKhoảng cách điểm ảnh3,2 µm
13,79 µm²Vùng pixel10,22 µm²
7,25 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,78 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
3.840 × 2.160Video tối đa3.840 × 2.160
449 gcân nặng701 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
LP-E17 lithium-ion battery Pin Li-ionPinLP-E6N lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 250D và EOS 90D có cùng vùng cảm biến. EOS 250D có thân máy nhẹ hơn. EOS 90D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 250D và EOS 90D đều được phát hành trong 2019. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 250D

Được phát hành dưới dạng 2019, EOS 250D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,1 MP và thân máy 449 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 90D

Được phát hành dưới dạng 2019, EOS 90D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 32,5 MP và thân máy 701 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau