CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 20Da
vs Canon EOS D60

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

338 mm²
EOS 20Da
343 mm²
EOS D60
Tỷ lệ diện tích
1,02:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,6%

EOS D60 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 20DaSố liệuEOS D60
8,2 MPPixel hiệu quả6,3 MP
22,5 × 15cảm biến22,7 × 15,1
6,42 µmKhoảng cách điểm ảnh7,38 µm
41,16 µm²Vùng pixel54,41 µm²
2,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,84 MP/cm²
1,6Hệ số crop1,59
—Video tối đa—
770 gcân nặng855 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompact Flash (Type I or II)
Lithium-Ion BP-511A rechargeable battery Pin Li-ionPinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS D60 có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 20Da có thân máy nhẹ hơn. EOS 20Da có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 20Da là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 20Da

Được phát hành dưới dạng 2005, EOS 20Da có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,2 MP và thân máy 770 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS D60

Được phát hành dưới dạng 2002, EOS D60 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,3 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau