CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 20D
vs Canon EOS 40D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

338 mm²
EOS 20D
329 mm²
EOS 40D
Tỷ lệ diện tích
1,03:1
Sự khác biệt tuyệt đối
9 mm²
Sự khác biệt tương đối
2,7%

EOS 20D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 20DSố liệuEOS 40D
8,2 MPPixel hiệu quả10,1 MP
22,5 × 15cảm biến22,2 × 14,8
6,42 µmKhoảng cách điểm ảnh5,7 µm
41,16 µm²Vùng pixel32,53 µm²
2,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,07 MP/cm²
1,6Hệ số crop1,62
—Video tối đa—
770 gcân nặng822 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompact Flash (Type I or II)
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinCanon Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 20D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 20D có thân máy nhẹ hơn. EOS 40D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 40D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 20D

Được phát hành dưới dạng 2004, EOS 20D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,2 MP và thân máy 770 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 40D

Được phát hành dưới dạng 2007, EOS 40D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 822 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau