CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 20D
vs Canon EOS 30D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

338 mm²
EOS 20D
338 mm²
EOS 30D
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 20D và EOS 30D có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 20DSố liệuEOS 30D
8,2 MPPixel hiệu quả8,19 MP
22,5 × 15cảm biến22,5 × 15
6,42 µmKhoảng cách điểm ảnh6,42 µm
41,16 µm²Vùng pixel41,21 µm²
2,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,43 MP/cm²
1,6Hệ số crop1,6
—Video tối đa—
770 gcân nặng784 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 20D và EOS 30D có cùng vùng cảm biến. EOS 20D có thân máy nhẹ hơn. EOS 20D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 30D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 20D

Được phát hành dưới dạng 2004, EOS 20D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,2 MP và thân máy 770 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 30D

Được phát hành dưới dạng 2006, EOS 30D có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,19 MP và thân máy 784 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau