CameraLore
So sánh song song

Canon EOS-1D
vs Canon EOS D30

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

548 mm²
EOS-1D
343 mm²
EOS D30
Tỷ lệ diện tích
1,6:1
Sự khác biệt tuyệt đối
205 mm²
Sự khác biệt tương đối
59,9%

EOS-1D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS-1DSố liệuEOS D30
4,1 MPPixel hiệu quả3,1 MP
28,7 × 19,1cảm biến22,7 × 15,1
11,56 µmKhoảng cách điểm ảnh10,52 µm
133,7 µm²Vùng pixel110,57 µm²
0,75 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,9 MP/cm²
1,26Hệ số crop1,59
—Video tối đa—
1.585 gcân nặng855 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompact Flash (Type I or II)
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinCanon Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS-1D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS D30 có thân máy nhẹ hơn. EOS-1D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS-1D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS-1D

Được phát hành dưới dạng 2001, EOS-1D có diện tích cảm biến khoảng 548 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 1.585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS D30

Được phát hành dưới dạng 2000, EOS D30 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau