CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 1300D
vs Canon EOS M5

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

332 mm²
EOS 1300D
332 mm²
EOS M5
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 1300D và EOS M5 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 1300DSố liệuEOS M5
18 MPPixel hiệu quả24,2 MP
22,3 × 14,9cảm biến22,3 × 14,9
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh3,71 µm
18,46 µm²Vùng pixel13,73 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh7,28 MP/cm²
1,61Hệ số crop1,61
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
485 gcân nặng427 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion LP-E10 rechargeable battery Pin Li-ionPinLP-E17 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 1300D và EOS M5 có cùng vùng cảm biến. EOS M5 có thân máy nhẹ hơn. EOS M5 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 1300D và EOS M5 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 1300D

Được phát hành dưới dạng 2016, EOS 1300D có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 485 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS M5

Được phát hành dưới dạng 2016, EOS M5 có diện tích cảm biến khoảng 332 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 427 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau