CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 10D
vs Canon EOS D30

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

343 mm²
EOS 10D
343 mm²
EOS D30
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

EOS 10D và EOS D30 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 10DSố liệuEOS D30
6,3 MPPixel hiệu quả3,1 MP
22,7 × 15,1cảm biến22,7 × 15,1
7,38 µmKhoảng cách điểm ảnh10,52 µm
54,41 µm²Vùng pixel110,57 µm²
1,84 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,9 MP/cm²
1,59Hệ số crop1,59
—Video tối đa—
875 gcân nặng855 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompact Flash (Type I or II)
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinCanon Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 10D và EOS D30 có cùng vùng cảm biến. EOS D30 có thân máy nhẹ hơn. EOS 10D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 10D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 10D

Được phát hành dưới dạng 2003, EOS 10D có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,3 MP và thân máy 875 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS D30

Được phát hành dưới dạng 2000, EOS D30 có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 855 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau