CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 10D
vs Canon EOS 20Da

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

343 mm²
EOS 10D
338 mm²
EOS 20Da
Tỷ lệ diện tích
1,02:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
1,6%

EOS 10D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 10DSố liệuEOS 20Da
6,3 MPPixel hiệu quả8,2 MP
22,7 × 15,1cảm biến22,5 × 15
7,38 µmKhoảng cách điểm ảnh6,42 µm
54,41 µm²Vùng pixel41,16 µm²
1,84 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,43 MP/cm²
1,59Hệ số crop1,6
—Video tối đa—
875 gcân nặng770 g
Compact Flash (Type I or II)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinLithium-Ion BP-511A rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EOS 10D có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 20Da có thân máy nhẹ hơn. EOS 20Da có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 20Da là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 10D

Được phát hành dưới dạng 2003, EOS 10D có diện tích cảm biến khoảng 343 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,3 MP và thân máy 875 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn EOS 20Da

Được phát hành dưới dạng 2005, EOS 20Da có diện tích cảm biến khoảng 338 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,2 MP và thân máy 770 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau