CameraLore
So sánh song song

Canon EOS 1000D
vs Nikon D40

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

329 mm²
EOS 1000D
370 mm²
D40
Tỷ lệ diện tích
1,13:1
Sự khác biệt tuyệt đối
41 mm²
Sự khác biệt tương đối
12,5%

D40 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EOS 1000DSố liệuD40
10,1 MPPixel hiệu quả6,1 MP
22,2 × 14,8cảm biến23,7 × 15,6
5,7 µmKhoảng cách điểm ảnh7,79 µm
32,53 µm²Vùng pixel60,61 µm²
3,07 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,62Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
502 gcân nặng522 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Lithium-Ion BP-511A rechargeable battery Pin Li-ionPinNikon EN-EL9 Lithium-Ion included Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D40 có diện tích cảm biến lớn hơn. EOS 1000D có thân máy nhẹ hơn. EOS 1000D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EOS 1000D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EOS 1000D

Được phát hành dưới dạng 2008, EOS 1000D có diện tích cảm biến khoảng 329 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 502 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D40

Được phát hành dưới dạng 2006, D40 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 522 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau