CameraLore
So sánh song song

BenQ DC E40
vs BenQ DC E41

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC E40
25 mm²
DC E41
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC E40 và DC E41 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC E40Số liệuDC E41
4,23 MPPixel hiệu quả4,23 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,42 µmKhoảng cách điểm ảnh2,42 µm
5,87 µm²Vùng pixel5,87 µm²
17,03 MP/cm²Mật độ điểm ảnh17,03 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
125 gcân nặng127 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC E40 và DC E41 có cùng vùng cảm biến. DC E40 có thân máy nhẹ hơn. DC E40 và DC E41 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC E40 và DC E41 đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC E40

Được phát hành dưới dạng 2004, DC E40 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,23 MP và thân máy 125 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E41

Được phát hành dưới dạng 2004, DC E41 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,23 MP và thân máy 127 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau