CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C750
vs BenQ DC E800

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC C750
25 mm²
DC E800
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C750 và DC E800 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C750Số liệuDC E800
7 MPPixel hiệu quả8,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,88 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
3,55 µm²Vùng pixel3,07 µm²
28,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,61 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
140 gcân nặng140 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C750 và DC E800 có cùng vùng cảm biến. DC C750 và DC E800 có cùng trọng lượng thân máy. DC E800 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC C750 và DC E800 đều được phát hành trong 2008. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C750

Được phát hành dưới dạng 2008, DC C750 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E800

Được phát hành dưới dạng 2008, DC E800 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,1 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau