CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C740
vs BenQ DC E600

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC C740
25 mm²
DC E600
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C740 và DC E600 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C740Số liệuDC E600
7 MPPixel hiệu quả6 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,88 µmKhoảng cách điểm ảnh2,03 µm
3,55 µm²Vùng pixel4,14 µm²
28,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,15 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
140 gcân nặng135 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C740 và DC E600 có cùng vùng cảm biến. DC E600 có thân máy nhẹ hơn. DC C740 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC C740 và DC E600 đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C740

Được phát hành dưới dạng 2006, DC C740 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E600

Được phát hành dưới dạng 2006, DC E600 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 135 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau