CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C1430
vs BenQ DC E1480

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
DC C1430
28 mm²
DC E1480
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C1430 và DC E1480 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C1430Số liệuDC E1480
14 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,43 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
2,03 µm²Vùng pixel2,03 µm²
49,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
—cân nặng110 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C1430 và DC E1480 có cùng vùng cảm biến. DC C1430 có thân máy nhẹ hơn. DC C1430 và DC E1480 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC C1430 và DC E1480 đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C1430

Được phát hành dưới dạng 2011, DC C1430 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E1480

Được phát hành dưới dạng 2011, DC E1480 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau