CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C1050
vs BenQ DC E1050

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DC C1050
42 mm²
DC E1050
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C1050 và DC E1050 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C1050Số liệuDC E1050
10 MPPixel hiệu quả10 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
2,06 µmKhoảng cách điểm ảnh2,06 µm
4,25 µm²Vùng pixel4,25 µm²
23,55 MP/cm²Mật độ điểm ảnh23,55 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
140 gcân nặng120 g
Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C1050 và DC E1050 có cùng vùng cảm biến. DC E1050 có thân máy nhẹ hơn. DC C1050 và DC E1050 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC E1050 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C1050

Được phát hành dưới dạng 2007, DC C1050 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E1050

Được phát hành dưới dạng 2008, DC E1050 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau