CameraLore
So sánh song song

BenQ DC C1030 Eco
vs BenQ DC C1035

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
DC C1030 Eco
28 mm²
DC C1035
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC C1030 Eco và DC C1035 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC C1030 EcoSố liệuDC C1035
10 MPPixel hiệu quả10 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,69 µmKhoảng cách điểm ảnh1,69 µm
2,85 µm²Vùng pixel2,85 µm²
35,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh35,14 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
120 gcân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC C1030 Eco và DC C1035 có cùng vùng cảm biến. DC C1030 Eco và DC C1035 có cùng trọng lượng thân máy. DC C1030 Eco và DC C1035 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC C1030 Eco và DC C1035 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC C1030 Eco

Được phát hành dưới dạng 2009, DC C1030 Eco có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC C1035

Được phát hành dưới dạng 2009, DC C1035 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau