CameraLore
So sánh song song

BenQ AC100
vs BenQ AE100

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
AC100
28 mm²
AE100
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

AC100 và AE100 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

AC100Số liệuAE100
14 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,43 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
2,03 µm²Vùng pixel2,03 µm²
49,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
117 gcân nặng110 g
SDHC, SDXC, Secure DigitalLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin—

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

AC100 và AE100 có cùng vùng cảm biến. AE100 có thân máy nhẹ hơn. AC100 và AE100 có cùng độ phân giải hiệu quả. AC100 và AE100 đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn AC100

Được phát hành dưới dạng 2011, AC100 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 117 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn AE100

Được phát hành dưới dạng 2011, AE100 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau