CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto sensor 830s
vs Olympus X-775

Lưu trữ hình minh họa cho AgfaPhoto sensor 830s

AgfaPhoto / 2009

sensor 830s

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
sensor 830s
25 mm²
X-775
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

sensor 830s và X-775 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

sensor 830sSố liệuX-775
8 MPPixel hiệu quả7,4 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,76 µmKhoảng cách điểm ảnh1,83 µm
3,11 µm²Vùng pixel3,36 µm²
32,21 MP/cm²Mật độ điểm ảnh29,79 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
120 gcân nặng122 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữxD Picture card
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

sensor 830s và X-775 có cùng vùng cảm biến. sensor 830s có thân máy nhẹ hơn. sensor 830s có độ phân giải hiệu quả cao hơn. sensor 830s là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn sensor 830s

Được phát hành dưới dạng 2009, sensor 830s có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-775

Được phát hành dưới dạng 2007, X-775 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,4 MP và thân máy 122 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau