CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto DC-833m
vs AgfaPhoto sensor 830s

VS
Lưu trữ hình minh họa cho AgfaPhoto sensor 830s

AgfaPhoto / 2009

sensor 830s

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC-833m
25 mm²
sensor 830s
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC-833m và sensor 830s có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC-833mSố liệusensor 830s
8 MPPixel hiệu quả8 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,76 µmKhoảng cách điểm ảnh1,76 µm
3,11 µm²Vùng pixel3,11 µm²
32,21 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,21 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
120 gcân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC-833m và sensor 830s có cùng vùng cảm biến. DC-833m và sensor 830s có cùng trọng lượng thân máy. DC-833m và sensor 830s có cùng độ phân giải hiệu quả. DC-833m và sensor 830s đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC-833m

Được phát hành dưới dạng 2009, DC-833m có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn sensor 830s

Được phát hành dưới dạng 2009, sensor 830s có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau