CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto DC-733s
vs AgfaPhoto DC-735i

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC-733s
25 mm²
DC-735i
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC-733s và DC-735i có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC-733sSố liệuDC-735i
7 MPPixel hiệu quả7 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,88 µmKhoảng cách điểm ảnh1,88 µm
3,55 µm²Vùng pixel3,55 µm²
28,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,18 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
140 gcân nặng—
SDHC, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC-733s và DC-735i có cùng vùng cảm biến. DC-735i có thân máy nhẹ hơn. DC-733s và DC-735i có cùng độ phân giải hiệu quả. DC-733s là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC-733s

Được phát hành dưới dạng 2008, DC-733s có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC-735i

Được phát hành dưới dạng 2007, DC-735i có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau