Lý do nên chọn DC-630i
Được phát hành dưới dạng 2007, DC-630i có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 128 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.


DC-630i và DC-733s có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.
Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.
Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.
DC-630i và DC-733s có cùng vùng cảm biến. DC-630i có thân máy nhẹ hơn. DC-733s có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC-733s là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.
Được phát hành dưới dạng 2007, DC-630i có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 128 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.
Được phát hành dưới dạng 2008, DC-733s có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.