CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto DC-630
vs AgfaPhoto DC-730i

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DC-630
25 mm²
DC-730i
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC-630 và DC-730i có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC-630Số liệuDC-730i
6 MPPixel hiệu quả7 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,03 µmKhoảng cách điểm ảnh1,88 µm
4,14 µm²Vùng pixel3,55 µm²
24,15 MP/cm²Mật độ điểm ảnh28,18 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
140 gcân nặng140 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC-630 và DC-730i có cùng vùng cảm biến. DC-630 và DC-730i có cùng trọng lượng thân máy. DC-730i có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC-630 và DC-730i đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC-630

Được phát hành dưới dạng 2006, DC-630 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC-730i

Được phát hành dưới dạng 2006, DC-730i có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau