CameraLore
So sánh song song

Acer CS-6531
vs Acer CU-6530

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
CS-6531
25 mm²
CU-6530
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

CS-6531 và CU-6530 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

CS-6531Số liệuCU-6530
6,16 MPPixel hiệu quả6,16 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,01 µmKhoảng cách điểm ảnh2,01 µm
4,03 µm²Vùng pixel4,03 µm²
24,8 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,8 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
130 gcân nặng110 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

CS-6531 và CU-6530 có cùng vùng cảm biến. CU-6530 có thân máy nhẹ hơn. CS-6531 và CU-6530 có cùng độ phân giải hiệu quả. CU-6530 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn CS-6531

Được phát hành dưới dạng 2005, CS-6531 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,16 MP và thân máy 130 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn CU-6530

Được phát hành dưới dạng 2006, CU-6530 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,16 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau