CameraLore

Máy ảnh kỹ thuật số Kyocera

Trụ sở chính: Nhật Bản. Cơ sở dữ liệu chứa các mô hình 17.

Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam M400R

Kyocera / 2004

Finecam M400R

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,31 µm
cân nặng
290 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam M410R

Kyocera / 2004

Finecam M410R

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,31 µm
cân nặng
290 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam SL400R

Kyocera / 2004

Finecam SL400R

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,31 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S5R

Kyocera / 2003

Finecam S5R

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,75 µm
cân nặng
180 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam SL300R

Kyocera / 2003

Finecam SL300R

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam L3

Kyocera / 2003

Finecam L3

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,58 µm
cân nặng
215 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam L4

Kyocera / 2003

Finecam L4

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
215 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam L3v

Kyocera / 2003

Finecam L3v

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
215 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam L4v

Kyocera / 2003

Finecam L4v

Pixel hiệu quả
4,13 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,03 µm
cân nặng
215 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam L30

Kyocera / 2003

Finecam L30

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S3R

Kyocera / 2003

Finecam S3R

Pixel hiệu quả
3,17 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,46 µm
cân nặng
175 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S4

Kyocera / 2002

Finecam S4

Pixel hiệu quả
4,13 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,03 µm
cân nặng
210 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S3X

Kyocera / 2002

Finecam S3X

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
210 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S5

Kyocera / 2002

Finecam S5

Pixel hiệu quả
5,2 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,7 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S3L

Kyocera / 2002

Finecam S3L

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam S3

Kyocera / 2001

Finecam S3

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Kyocera Finecam 3300

Kyocera / 2000

Finecam 3300

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,5 µm
cân nặng
240 g

Đang hiển thị 17 mẫu của hãng đã được kiểm tra dữ liệu và xuất bản.